日本語 - Tổng hợp ngữ pháp N5
Trong bài viết này, tôi sẽ tổng hợp toàn bộ ngữ pháp N5 sau vài tháng học. Mục đích là để có một nguồn tổng hợp cô đọng kiến thức, cũng như sẵn để tôi ôn lại toàn bộ qua việc tổng hợp viết blog.
始めましょう!
1. Ngữ pháp với は
1.1. N1 は N 2です。
Ngữ pháp:
N1 は N 2 です。
=> Danh từ N1 là danh từ N2.
Nhìn qua công thức ta dễ lầm tưởng は là để chỉ sự “khẳng định”, nhưng thật ra です trong tiếng Nhật mới chính là để chỉ câu đó là câu khẳng định.
À cuối câu đừng quên dấu chấm nhé, dấu chấm tiếng Nhật cũng khác tiếng Việt luôn, không phải “.” đâu mà là “。”
Ví dụ:
わたしはメッシです。
=> Tôi là Messi. (Dùng để giới thiệu tên mình)わたしは 37 さいです。
=> Tôi 37 tuổi. (Dùng giới thiệu tuổi)
1.2. N 1は N 2 ではありません・しゃありません。
Ngữ pháp:
N 1 は N 2 ではありません・しゃありません。
=> Danh từ N1 không phải là danh từ N2 - Phủ định
Như đã nói ở trên, trong tiếng Nhật ta sẽ quan tâm tới phần cuối của câu để biết đó là câu phủ định hay khẳng định, ví dụ ở ngữ pháp 1.1, ta có です cuối câu thì sẽ hiểu đó là phủ định, còn nếu thấy ở cuối câu có ではありません hoặc しゃありません ta sẽ hiểu đó là câu phủ định.
Thường trong sách, mình thường thấy người ta dùng しゃありません nhiều hơn là ではありません.
Ví dụ:
- ロナウドはメッシの父じゃありません。
=> Ronaldo không phải là bố của Messi.
(父ーちちー bố)
- メッシはチリ人じゃありません。
=> Messi không phải là người Chile.
(チリ人ーチリじんー người Chile)
Vậy ta phải thắc mắc là は trong tiếng Nhật có tác dụng gì, khi mà です hay じゃありません nó đã đủ để chỉ rõ câu là khẳng định hay phủ định?
Giải đáp:
「は」 (đọc là “wa”) là trợ từ chủ đề (助詞 / じょし), dùng để:
Xác định chủ đề của câu, tức là “nói về cái gì”.
Nếu bỏ は, người nghe sẽ không biết bạn đang nói về cái gì.
Sai lầm thường gặp nếu bỏ は:
❌ これペンです。
→ Người Nhật có thể hiểu, nhưng câu bị thiếu chủ đề, không tự nhiên.
1.3. N 1は N 2ですか?
Ngữ pháp:
N 1 は <Từ để hỏi> ですか?
Ví dụ:
- あの人はだれですか?
=> Người kia là ai vậy?
(だれ chuyên dùng để hỏi kiểu: người kia là ai, ví dụ ちくしょう、だれ? - chết tiệt, ai vậy?)
- ロナウドはおいくつですか?
ー> 40 さいです。
Ronaldo bao nhiêu tuổi vậy? -> 40 tuổi.
(おいくつ chuyên dùng để hỏi tuổi)
Tóm cái quần lại, thấy ですか cuối câu, thì đó sẽ là câu hỏi.
2. Ngữ pháp cái này, cái đó, cái kia (これ、それ、あれ)
2.1. これ、それ、あれ (cái này, cái kia, cái đó)
これ | cái này (ở gần vị trí người nói) |
それ | cái kia (ở gần vị trí người nghe) |
あれ | cái đó (ở xa cả người nghe và người nói) |
Xem ảnh này cho thấm tư tưởng:
Ví dụ:
これは本です。 (đây là cuốn sách - cuốn sang ở gần người nói đó)
それは本です。 (kia là cuốn sách - cuốn sang ở gần người nghe đó)
あれは本です。 (đó là cuốn sách - cuốn sách ở tuốt đằng xa, xa cả người nghe và người nói)
2.2. これ / それ / あれ は 何ですか?
Mẫu câu này ý để hỏi cái này/cái kia/cái đó là cái gì vậy?
Ví dụ:
- これは何ですか?
->それはか時計です。
Đây là cái gì?
Kia là cái đồng hồ.
Tại sao người hỏi dùng これ、mà người trả lời lại dùng それ? Tại vì nó là như thế này: người hỏi dùng これ tức là vật được hỏi, ở đây là cái đồng hồ nó đang ở gần người hỏi, ví dụ đang cầm trên tay chẳng hạn, vậy người trả lời phải dùng それ tại vì cái đồng hồ đó gần người hỏi hơn là người trả lời.
2.3. この N・その N。あの N
Khi mà ta muốn chỉ một DANH TỪ ở đây, ở kia, hay ở đó, ta dùng この N・その N。あの N。
Ví dụ:
この本 ー cuốn sách này.
その本 ー cuốn sách kia.
あの本 ー cuốn sách đó.
Còn これ / それ / あれ theo sau nó không cần là một danh từ (これは何ですか?)
2.4. そうです。・そうじゃありません。
Mẫu này dùng khi ta cần trả lời câu hỏi nghi vấn mà tận cùng là danh từ, ví dụ trả lời cho mẫu ngữ pháp 2.2 phía trên.
Ví dụ:
これは本ですか?
->はい、そうです。
Đây là cuốn sách hả? Đúng rồi.
それは電話ですか?
->いいえ、そうじゃありません。
Kia là điện thoại hả? Không phải.
2.5. N 1ですか?N 2ですか?
Ý nghĩa: N1 hay N2?
Ví dụ:
あれはメッシですか?ロナウドですか?
Đó là Messi hay là Ronaldo vậy?
2.6. N 1 の N 2
- Ý nghĩa 1: N2 của N1
Luôn nhớ rằng, tiếng Nhật thường sẽ ngược đời với tiếng Việt, ví dụ để nói “cuốn sách của tôi”, người Nhật sẽ nói “tôi の cuốn sách” - “私の本”。
- Ý nghĩa 2: N1 là lĩnh vực/chuyên ngành của N2
Ví dụ: để nói “cuốn sách tiếng Nhật”, ta sẽ dùng “日本語の本”、ở đây 日本語 sẽ bổ nghĩa cho 本 thông qua trợ từ の。
Ví dụ: 車のざっし - tạp chí về xe hơi
Ví dụ: あれは何のざっしですか? - kia là tạp chí về gì vậy?
Vậy để hỏi, N1 là thuộc loại lĩnh vực nào, ta sẽ dùng mẫu câu:
Ví dụ:
あれは何のざっしですか? -> それは車のざっしです。
Đó là tạp chí về gì vậy? -> Kia là tạp chí về xe hơi.
あの本は何の本ですか? -> あれは日本語の本です。
Cuốn sách đó là cuốn sách về gì vậy? -> Đó là cuốn sách tiếng Nhật.
- Ý nghĩa 3: N2 sản xuất tại N1
Dùng khi nói xuất xứ của sản phẩm từ đất nước, công ty nào đó.
Ví dụ: 日本の車 - xe hơi của Nhật Bản
Ví dụ: 日本の車は高いです。 - xe hơi của Nhật Bản thì đắt.
(高いーたかいー đắt)
(車ーくるまー xe hơi)
Ví dụ: VINFAST の車 - xe hơi của VinFast
Vậy khi ta muốn hỏi công ty nào đó làm về lĩnh vực gì, sản xuất sản phẩm gì thì ta dùng mẫu câu:
N 1はなんの会社ですか? (N1: tên công ty)
ー> N 2の N 1です。(N2: tên sản phẩm, loại lĩnh vực)
Ví dụ:
- メッシさんの会社は何の会社ですか?
ー> サッカーの会社です。
Công ty của Messi là loại công ty gì vậy? -> Là công ty bóng đá.
3. ここ、そこ、あそこ・こちら、そちら、あちら
3.1. ここ、そこ、あそこ・こちら、そちら、あちら
Ý nghĩa: chỗ này/chỗ đó/chỗ kia là N
ここ | chỗ này (gần người nói) |
そこ | chỗ đó (gần người nghe) |
あそこ | chỗ kia (xa cả người nói người nghe) |
Ví dụ:
ここは学校です。 -> Đây là trường học.
(学校ーがっこうー trường học)
3.2. N1 (người, vật, địa điểm) は N 2 (địa điểm) です。
Ý nghĩa: N1 ở N2, dùng khi ta muốn nói về vị trí của một người, vật hay địa điểm nào đó.
Ví dụ:
わたしは学校にいます。 -> Tôi ở trường học.
(に là trợ từ chỉ vị trí, dùng để chỉ nơi chốn của một người hay vật nào đó)メッシさんは事務所です。 -> Messi ở văn phòng.
(事務所ーじむしょー văn phòng)ロナウドさんは家にいます。 -> Ronaldo ở nhà.
(家ーいえー nhà)
3.3 N1 は どこ・どちら ですか?
Ý nghĩa: N1 ở đâu vậy?
Ví dụ:
メッシさんはどこですか? -> ここです。
Messi ở đâu vậy? -> Ở đây.ロナウドさんはどちらですか? -> あそこです。
Ronaldo ở đâu vậy? -> Ở kia.
(どちら là cách nói lịch sự của どこ)
3.4. 学校・お国・会社 は どちらですか?
Ý nghĩa: Trường học/đất nước/công ty ở đâu vậy?
Dịch thoáng hơn cũng có thể hiểu là: Trường học/đất nước/công ty tên gì vậy, là gì vậy?,… dịch vậy cho nó sáng nghĩa
Ví dụ:
メッシさんの国はどちらですか? -> アルゼンチンです。
Đất nước của Messi là gì vậy? -> Argentina.お国はどちらですか? -> ベトナムです。
Đất nước của bạn là gì vậy? -> Việt Nam.
(お国 là cách nói lịch sự của 国, hay thêm お vào trước để thể hiện sự tôn trọng, lịch sự với người nghe)メッシさんの会社はどちらですか? -> フィファです。
Công ty của Messi là gì vậy? -> Fifa nha.
(会社ーかいしゃー công ty)
3.5. N はいくらですか?
Ý nghĩa: N giá bao nhiêu vậy?
Ví dụ:
ジャックは いくらですか? -> 500万ドンです。
Jack giá bao nhiêu vậy? -> 5 triệu đồng.
(万ーまんー vạn)
Tiện đây nói luôn về cách đọc số trong tiếng Nhật nhé:
- 1: いち ・ 一
- 2: に ・ 二
- 3: さん ・ 三
- 4: し / よん ・ 四
- 5: ご ・ 五
- 6: ろく ・ 六
- 7: なな / しち ・ 七
- 8: はち ・ 八
- 9: きゅう / く ・ 九
- 10: じゅう ・ 十
Cách đếm số lớn hơn 10 trong tiếng Nhật rất đơn giản, chỉ cần ghép các số lại với nhau là được.
Ví dụ:
- 11: じゅういち (10 + 1)
- 12: じゅうに (10 + 2)
…
Cách đếm số lớn hơn 100 cũng tương tự, chỉ cần ghép lại với nhau là được.
Ví dụ:
- 100: ひゃく (100)
- 200: にひゃく (2 x 100)
Hán tự: 百 (ひゃく) - Bách - 100, xoay nghiêng lại nhìn sẽ giống như số 100, nên dễ nhớ.
Tuy nhiên có một số trường hợp đặc biệt, ví dụ như 300 là さんびゃく (3 x 100), 600 là ろっぴゃく (6 x 100), 800 là はっぴゃく (8 x 100),… các bạn nhớ nhé.
Cách đếm số lớn hơn 1000 cũng tương tự, chỉ cần ghép lại với nhau là được.
Ví dụ:
- 1000: せん (1000)
- 2000: にせん (2 x 1000)
Hán tự: 千 (せん) - Thiên - 1000. Thiên trong thiên niên kỷ, ý là 1000 năm đó, chữ không phải chữ Thiên (trời) trong Thiên thời địa lợi nhân hòa đâu nhé.
Tuy nhiên có một số trường hợp đặc biệt, ví dụ như 3000 là さんぜん (3 x 1000), 6000 là ろくせん (6 x 1000), 8000 là はっせん (8 x 1000),… các bạn nhớ nhé.
Tiếp đến là hàng vạn, thường thì người Nhật sẽ không dùng triệu, mà sẽ dùng vạn (万) để chỉ số lớn hơn 10.000. Cái này anh em hay theo dõi job Nhật sẽ rất quen thuộc, vì lương họ thường sẽ để là man (万) chứ không phải triệu (百万), ví dụ
- 10.000: いちまん (1 x 10.000)
- 20.000: にまん (2 x 10.000)
- 30.000: さんまん (3 x 10.000)
Nhớ là 10.000 là いちまん chứ không phải まん.
Hán tự: 万 (まん) - Vạn - 10.000.
4. Tính từ đuôi い tính từ đuôi な
4.1. A い・A な
Tính từ trong tiếng Nhật còn chia hẳn ra làm 2 loại, đó là tính từ đuôi い và tính từ đuôi な. (い形容詞 - i-keiyoushi) và tính từ đuôi な (な形容詞 - na-keiyoushi)
Cách nhận biết:
- Tính từ đuôi い: thường sẽ có chữ い ở cuối câu, ví dụ: 高い (đắt), 安い (rẻ),… Nhấn mạnh là THƯỜNG thôi nhé, vì có nhiều trường hợp đặc biệt.
Vài tính từ đuôi い(い形容詞) thường gặp:
Tính từ | Nghĩa | Ví dụ |
---|---|---|
たかい(高い) | cao, đắt | このビルは高いです。 (Tòa nhà này cao.) |
やすい(安い) | rẻ | この店は安いです。 (Cửa hàng này rẻ.) |
あつい(暑い) | nóng (thời tiết) | 今日は暑いです。 (Hôm nay trời nóng.) |
さむい(寒い) | lạnh (thời tiết) | 冬は寒いです。 (Mùa đông thì lạnh.) |
おいしい | ngon | このラーメンはおいしいです。 (Mì ramen này ngon.) |
たのしい(楽しい) | vui vẻ | パーティーは楽しいです。 (Bữa tiệc rất vui.) |
わるい(悪い) | xấu | 天気が悪いです。 (Thời tiết xấu.) |
おおきい(大きい) | to, lớn | 大きいいぬがいます。 (Có con chó lớn.) |
ちいさい(小さい) | nhỏ | 小さいかばんですね。 (Cái cặp nhỏ nhỉ.) |
いそがしい(忙しい) | bận rộn | 今日は忙しいです。 (Hôm nay tôi bận.) |
Vài tính từ đuôi な(な形容詞) thường gặp:
Tính từ | Nghĩa | Ví dụ |
---|---|---|
しずか(静か) | yên tĩnh | 静かなところが好きです。 (Tôi thích nơi yên tĩnh.) |
きれい(綺麗) | đẹp, sạch | きれいな人ですね。 (Người đẹp thật.) |
ゆうめい(有名) | nổi tiếng | 有名なえいがです。 (Là bộ phim nổi tiếng.) |
べんり(便利) | tiện lợi | このアプリは便利です。 (Ứng dụng này tiện lợi.) |
しんせつ(親切) | tốt bụng | 親切な先生です。 (Là thầy giáo tốt bụng.) |
ひま(暇) | rảnh rỗi | ひまなとき、ゲームをします。 (Khi rảnh thì chơi game.) |
げんき(元気) | khỏe mạnh | おばあさんは元気です。 (Bà khỏe mạnh.) |
にぎやか(賑やか) | náo nhiệt | にぎやかなまちですね。 (Thành phố náo nhiệt nhỉ.) |
すき(好き) | thích | サッカーが好きです。 (Tôi thích bóng đá.) |
だいじょうぶ(大丈夫) | ổn, không sao | だいじょうぶですか? (Bạn ổn không?) |
Cách sử dụng tính từ trong tiếng Nhật:
N 1 は A い・A な です。
Ví dụ:
ロナウドは親切ですね。
Ronaldo tốt bụng nhỉ.
Ta còn có thể bổ sung thêm phó từ mức độ:
とても - rất
めっちゃ。ちょう。すげえ - VÃI
ロナウドはめっちゃ親切ですね。
Ronaldo tốt bụng vãi nhỉ.
Câu phủ định:
Tính từ đuôi い:
N は Aいくないです。
Ví dụ:
N は Aなくないです。
About this Post
This post is written by haphuthinh, licensed under CC BY-NC 4.0.
Recommended Posts
Failed to load recommendations.